tuyến yên

tuyến yên

Tuyến yên là một tuyến nhỏ nằm ở đáy não.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến nội tiết nhỏ nằmnền sọ: "tuyến yên" một tuyến nhỏ, kích thước bằng hạt đậu, nằm trong một hốc xươngđáy hộp sọ, chức năng sản xuất tiết ra các hormone điều khiển nhiều tuyến nội tiết khác trong cơ thể.
    • Cơ quan điều hòa hoạt động nội tiết: "tuyến yên" hoạt động như một bộ chỉ huy, kiểm soát sự phát triển, trao đổi chất, sinh sản phản ứng với căng thẳng.
dụ sử dụng
  • (Tuyến yên kiểm soát hormone giúp cơ thể phát triển chiều cao.)
  • (Bác sĩ phát hiện khối utuyến yên nhờ kỹ thuật hình ảnh.)
  • (Tuyến yên bị trục trặc làm ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suy tuyến yên": tình trạng tuyến yên sản xuất không đủ hormone.
    • Suy tuyến yên thường gây mệt mỏi, giảm ham muốn tình dục. (Thiếu hormone từ tuyến yên dẫn đến các triệu chứng trên.)
  • "u tuyến yên": khối u phát triển trong tuyến yên.
    • U tuyến yên có thể lành tính hoặc ác tính, ảnh hưởng đến thị lực. (Khối u tuyến yên gây chèn ép dây thần kinh thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuyến (danh từ): cơ quan bài tiết hoặc nội tiết trong cơ thể.
    • Tuyến giáp nằmcổ, tiết hormone điều hòa trao đổi chất. (Tuyến giáp một dụ khác về tuyến nội tiết.)
  • Yên (tính từ): không liên quan đến nghĩa sinh học; trong "tuyến yên", "yên" tên riêng của tuyến (hypophysis).
Từ đồng nghĩa
  • Hypophyse (từ Hán-Việt, ít dùng): tuyến yên trong thuật ngữ y học cổ điển.
  • Tuyến hạ đồi (không đồng nghĩa): một phần não liên kết chặt với tuyến yên, nhưng khác chức năng.
Thành ngữ liên quan
  • Tuyến yên chìa khóa của nội tiết: nhấn mạnh vai trò trung tâm của tuyến yên.
    • Nhờ tuyến yên, các hormone được phối hợp nhịp nhàng. (Tuyến yên điều phối toàn bộ hệ nội tiết.)