tuyến yên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến nội tiết nhỏ nằm ở nền sọ: "tuyến yên" là một tuyến nhỏ, có kích thước bằng hạt đậu, nằm trong một hốc xương ở đáy hộp sọ, có chức năng sản xuất và tiết ra các hormone điều khiển nhiều tuyến nội tiết khác trong cơ thể.
- Cơ quan điều hòa hoạt động nội tiết: "tuyến yên" hoạt động như một bộ chỉ huy, kiểm soát sự phát triển, trao đổi chất, sinh sản và phản ứng với căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Tuyến yên kiểm soát hormone giúp cơ thể phát triển chiều cao.)
- (Bác sĩ phát hiện khối u ở tuyến yên nhờ kỹ thuật hình ảnh.)
- (Tuyến yên bị trục trặc làm ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "suy tuyến yên": tình trạng tuyến yên sản xuất không đủ hormone.
- Suy tuyến yên thường gây mệt mỏi, giảm ham muốn tình dục. (Thiếu hormone từ tuyến yên dẫn đến các triệu chứng trên.)
- "u tuyến yên": khối u phát triển trong mô tuyến yên.
- U tuyến yên có thể lành tính hoặc ác tính, ảnh hưởng đến thị lực. (Khối u tuyến yên gây chèn ép dây thần kinh thị giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuyến (danh từ): cơ quan bài tiết hoặc nội tiết trong cơ thể.
- Tuyến giáp nằm ở cổ, tiết hormone điều hòa trao đổi chất. (Tuyến giáp là một ví dụ khác về tuyến nội tiết.)
- Yên (tính từ): không liên quan đến nghĩa sinh học; trong "tuyến yên", "yên" là tên riêng của tuyến (hypophysis).
Từ đồng nghĩa
- Hypophyse (từ Hán-Việt, ít dùng): tuyến yên trong thuật ngữ y học cổ điển.
- Tuyến hạ đồi (không đồng nghĩa): là một phần não liên kết chặt với tuyến yên, nhưng khác chức năng.
Thành ngữ liên quan
- Tuyến yên là chìa khóa của nội tiết: nhấn mạnh vai trò trung tâm của tuyến yên.
- Nhờ tuyến yên, các hormone được phối hợp nhịp nhàng. (Tuyến yên điều phối toàn bộ hệ nội tiết.)